拼
创造主
HSK5n 0 · Lv.1
chuàngzàozhǔ
chủ sáng tạo; người sáng tạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某项事物或领域的开创者
- 指创造世界、宇宙和万物的神或最高存在
等级
义项 ①n≈HSK5
chủ sáng tạo; người sáng tạo
指某项事物或领域的开创者
免费例句
他是这个软件的创造者。
Tā shì zhège ruǎnjiàn de chuàngzàozhě.
≈HSK5
Anh ấy là người sáng tạo phần mềm này.
He is the creator of this software.
这幅画的创作者是一位天才。
Zhè fú huà de chuàngzuòzhě shì yī wèi tiāncái.
≈HSK5
Người sáng tạo bức tranh này là một thiên tài.
The creator of this painting is a genius.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
Đấng tạo hóa; Đấng sáng tạo
指创造世界、宇宙和万物的神或最高存在
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分