WinHSK

创造者

HSK5n
0 · Lv.1
chuàngzàozhě

người sáng tạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 创造出新事物的人
义项 nHSK5

người sáng tạo

创造出新事物的人

免费例句

我是你这个现实世界的创造者。

Wǒ shì nǐ zhège xiànshí shìjiè de chuàngzàozhě.

HSK5

Tôi là người tạo ra thực tế của bạn.

I am the creator of this reality of yours.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan