WinHSK

初学者

HSK3n
0 · Lv.1
chūxuézhě

người mới; người mới học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新手;初学者
义项 nHSK3

người mới; người mới học

新手;初学者

免费例句

他是初学者,刚开始学中文。

Tā shì chūxuézhě, gāng kāishǐ xué zhōngwén.

HSK3

Anh ấy là người mới học, vừa bắt đầu học tiếng Trung.

He is a beginner, just starting to learn Chinese.

不要嘲笑初学者的错误。

Bùyào cháoxiào chūxuézhě de cuòwù.

HSK4

Đừng cười nhạo lỗi lầm của người mới học.

Don't laugh at beginners' mistakes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan