WinHSK

判决书

HSK7-9n
0 · Lv.1
pànjuéshū

bản án; phán quyết; án văn

漢越 phán quyết thư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法院根据判决写成的文书
义项 nHSK7-9

bản án; phán quyết; án văn

法院根据判决写成的文书

免费例句

法官已经下了判决书。

fǎ guān yǐ jīng xià le pàn jué shū

HSK5

Thẩm phán đã ra bản án rồi.

The judge has issued the verdict.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan