拼
利息率
HSK6n 0 · Lv.1
lìxīlǜ
tỷ lệ lãi suất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示利息与本金的比率
等级
义项 ①n≈HSK6
tỷ lệ lãi suất
表示利息与本金的比率
免费例句
银行决定降低利率。
Yínháng juédìng jiàngdī lìlǜ.
≈HSK5
Ngân hàng quyết định giảm tỷ lệ lãi suất.
The bank decided to lower the interest rate.
当前的利息率是3%。
Dāngqián de lìxīlǜ shì bǎi fēn zhī sān.
≈HSK5
Lãi suất hiện tại là 3%.
The current interest rate is 3%.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分