拼
利润表
HSK5n 0 · Lv.1
lìrùnbiǎo
báo cáo thu nhập; lợi nhuận bảng; bảng lợi nhuận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利润表是企业财务报表之一,主要用于反映企业在一定时期内的经营成果,包括收入、成本、费用和利润等信息。
等级
义项 ①n≈HSK5
báo cáo thu nhập; lợi nhuận bảng; bảng lợi nhuận
利润表是企业财务报表之一,主要用于反映企业在一定时期内的经营成果,包括收入、成本、费用和利润等信息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分