WinHSK

别墅区

HSK7-9n
0 · Lv.1
biéshù

Khu biệt thự; biệt thự khu; khu vực có nhiều biệt thự

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 别墅区是指有许多别墅建筑的区域。
义项 nHSK7-9

Khu biệt thự; biệt thự khu; khu vực có nhiều biệt thự

别墅区是指有许多别墅建筑的区域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan