WinHSK

刮脸皮

HSK4v
0 · Lv.1
guāliǎn

lêu lêu; dí ngón tay vào mặt

rub the forefinger against one's cheek—jeer/laugh at sb

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手指头在脸上划,表示对方不知羞耻
义项 vHSK4

lêu lêu; dí ngón tay vào mặt

用手指头在脸上划,表示对方不知羞耻

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan