WinHSK

到目前

HSK4phrase
0 · Lv.1
dàoqián

đến nay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to date
  2. up until now
义项 phraseHSK4

đến nay

to date

免费例句

到目前为止,他结了两次婚。

Dào mùqián wéizhǐ, tā jié le liǎng cì hūn.

HSK4

Tính đến nay, anh ấy kết hôn hai lần rồi.

So far, he has been married twice.

到目前为止,他的表现很好。

Dào mùqián wéizhǐ, tā de biǎoxiàn hěn hǎo.

HSK4

Cho đến nay, anh ấy biểu hiện rất tốt.

So far, his performance has been very good.

义项 phraseHSK4

cho tới bây giờ

up until now

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan