WinHSK

制造业

HSK5n
0 · Lv.1
zhìzào

ngành sản xuất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对制造资源进行加工或再加工,生产出各类产品的行业
义项 nHSK5

ngành sản xuất

对制造资源进行加工或再加工,生产出各类产品的行业

免费例句

绿色制造成为制造业的趋势。

lǜ sè zhì zào chéng wéi zhì zào yè de qū shì.

HSK4

Sản xuất xanh đã trở thành xu hướng sản xuất.

Green manufacturing has become a trend in the manufacturing industry.

这座城市制造业很发达。

Zhè zuò chéngshì zhìzàoyè hěn fādá.

HSK4

Ngành công nghiệp sản xuất của thành phố này rất phát triển.

The manufacturing industry in this city is very developed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50