WinHSK

制造者

HSK5n
0 · Lv.1
zhìzàozhě

người chế tạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指生产或创造某物的人或机构。
义项 nHSK5

người chế tạo

指生产或创造某物的人或机构。

免费例句

这场悲剧的制造者非你非我,另有他人。

HSK7-9

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan