WinHSK

刺激素

HSK5n
0 · Lv.1

chất kích thích; thuốc kích thích; kích thích tố

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能刺激植物生长发育的药品,如赤霉素、二·四滴等也叫生长素
义项 nHSK5

chất kích thích; thuốc kích thích; kích thích tố

能刺激植物生长发育的药品,如赤霉素、二·四滴等也叫生长素

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan