拼
前不久
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
qiánbùjiǔ
cách đây không lâu
漢越 tiền bất cửu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不久以前
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
cách đây không lâu
不久以前
免费例句
我前不久去了北京旅游。
wǒ qián bù jiǔ qù le běi jīng lǚ yóu.
≈HSK4
Tôi đã đi du lịch Bắc Kinh không lâu trước đây.
I went to Beijing for a trip not long ago.
前不久的那个电影很好看。
Qiánbùjiǔ de nàge diànyǐng hěn hǎokàn.
≈HSK4
Bộ phim cách đây không lâu đó rất hay.
That movie from not long ago was very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分