拼
前进步
HSK5n 0 · Lv.1
qiánjìnbù
Bước tiến (về phía trước); Tiến bộ; Tiến lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 前进步是指在某个领域或方面取得的进展或改善。
等级
义项 ①n≈HSK5
Bước tiến (về phía trước); Tiến bộ; Tiến lên
前进步是指在某个领域或方面取得的进展或改善。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分