WinHSK

前面儿

HSK2n
0 · Lv.1
qiánmiànér

phía trước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phía trước
义项 nHSK2

phía trước

phía trước

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan