拼
剖面图
HSK7-9n 0 · Lv.1
pōumiàntú
tiết diện (sơ đồ mặt cắt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示地球表层垂直断面的图形;表示物体剖面的视图
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiết diện (sơ đồ mặt cắt)
表示地球表层垂直断面的图形;表示物体剖面的视图
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiết diện (sơ đồ mặt cắt)
tiết diện (sơ đồ mặt cắt)
表示地球表层垂直断面的图形;表示物体剖面的视图