拼
剪刀差
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎndāochà
biểu đồ tỉ giá; cánh kéo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一般指工业品的价格比农业品的价格高时,两者之间的差额用统计图来表示这种差额时,图上形成剪刀张开的形状,因此称为剪刀差
等级
义项 ①n≈HSK5
biểu đồ tỉ giá; cánh kéo
一般指工业品的价格比农业品的价格高时,两者之间的差额用统计图来表示这种差额时,图上形成剪刀张开的形状,因此称为剪刀差
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分