WinHSK

副院长

HSK5n
0 · Lv.1
yuànzhǎng

phó chủ tịch hội đồng quản trị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. deputy chair of board
  2. vice-president (of a university etc)
  3. phó viện trưởng
义项 nHSK5

phó chủ tịch hội đồng quản trị

deputy chair of board

义项 nHSK5

phó hiệu trưởng (của một trường đại học, v.v.)

vice-president (of a university etc)

义项 nHSK5

phó viện trưởng

phó viện trưởng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan