WinHSK

加冰块

HSK3v
0 · Lv.1
jiābīngkuài

đóng băng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. iced
  2. on the rocks
  3. with ice
义项 vHSK3

đóng băng

iced

义项 vHSK3

trên những tảng đá

on the rocks

义项 vHSK3

với đá

with ice

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan