WinHSK

加好友

HSK4
0 · Lv.1
jiāhǎoyǒu

thêm bạn; kết bạn (các nền tảng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thêm bạn; kết bạn (các nền tảng)
义项 HSK4

thêm bạn; kết bạn (các nền tảng)

thêm bạn; kết bạn (các nền tảng)

免费例句

我今天参加好友的婚礼。

Wǒ jīntiān cānjiā hǎoyǒu de hūnlǐ.

HSK4

Hôm nay tôi đi tham dự lễ cưới của bạn thân.

I am attending my good friend's wedding today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50