WinHSK

加油儿

HSK4v
0 · Lv.1
jiāyóuér

cố lên; cố gắng; gắng lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻进一步努力;加劲儿
义项 vHSK4

cố lên; cố gắng; gắng lên

比喻进一步努力;加劲儿

免费例句

为了更好的生活,加油!

wèi le gèng hǎo de shēng huó, jiā yóu!

HSK3

Vì một cuộc sống tốt đẹp hơn, cố lên nhé!

For a better life, keep it up!

你一定可以的,加油!

Nǐ yīdìng kěyǐ de, jiāyóu!

HSK3

Bạn nhất định sẽ làm được, cố lên nhé!

You can definitely do it, come on!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan