WinHSK

动植物

HSK4n
0 · Lv.1
dòngzhí

động thực vật

fauna and flora; animals and plants [ 相关词条 ] 动植物保护区 [名] fauna and flora reserve 动植物检疫 [名] animal and plant quarantine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动物和植物合称。
义项 nHSK4

động thực vật

动物和植物合称。

免费例句

动植物需要阳光和水。

Dòngzhíwù xūyào yángguāng hé shuǐ.

HSK3

Động vật và thực vật cần ánh sáng và nước.

Plants and animals need sunlight and water.

动植物都能生长繁殖。

Dòngzhíwù dōu néng shēngzhǎng fánzhí.

HSK4

Động vật và thực vật đều có thể sinh trưởng và sinh sản.

Both plants and animals can grow and reproduce.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan