WinHSK

动物性

HSK4n
0 · Lv.1
dòngxìng

tính chất động vật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物表现出的动物的特性。
义项 nHSK4

tính chất động vật

生物表现出的动物的特性。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan