WinHSK

动脑筋

HSK7-9v
0 · Lv.1
dòngnǎojīn

động não; suy nghĩ

exercise one's brains; use one's mind/head/brains/intelligence 动脑筋 游戏 brain teaser/twister

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用脑筋想;出主意
义项 vHSK7-9

động não; suy nghĩ

用脑筋想;出主意

免费例句

解决问题需要动脑筋。

jiě jué wèn tí xū yào dòng nǎo jīn.

HSK4

Giải quyết vấn đề cần dùng não.

Solving problems requires using your brain.

这个游戏要动脑筋。

Zhège yóuxì yào dòng nǎojīn.

HSK4

Trò chơi này cần phải suy nghĩ.

This game requires thinking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan