WinHSK

动量词

HSK4n
0 · Lv.1
dòngliàng

đo lường từ áp dụng chủ yếu cho động từ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. measure word applying mainly to verbs
  2. verbal classifier (in Chinese grammar)
义项 nHSK4

đo lường từ áp dụng chủ yếu cho động từ

measure word applying mainly to verbs

义项 nHSK4

phân loại lời nói (trong ngữ pháp tiếng Trung)

verbal classifier (in Chinese grammar)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan