拼
助动词
HSK3n 0 · Lv.1
zhùdòngcí
trợ động từ
auxiliary verb; helping verb
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示可能、应该、愿望等意思的一类动词
等级
义项 ①n≈HSK3
trợ động từ
表示可能、应该、愿望等意思的一类动词
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trợ động từ
auxiliary verb; helping verb
trợ động từ
表示可能、应该、愿望等意思的一类动词