WinHSK

努比亚

HSK4n
0 · Lv.1

Nubia; một thương hiệu điện thoại di động Trung Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 努比亚是中国的一家手机品牌,专注于高性能和创新设计。
义项 nHSK4

Nubia; một thương hiệu điện thoại di động Trung Quốc

努比亚是中国的一家手机品牌,专注于高性能和创新设计。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan