WinHSK

勤洗手

HSK5v
0 · Lv.1
qínshǒu

rửa tay thường xuyên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保持手部清洁,以预防疾病传播。
义项 vHSK5

rửa tay thường xuyên

保持手部清洁,以预防疾病传播。

免费例句

预防流感要勤洗手。

Yùfáng liúgǎn yào qín xǐshǒu.

HSK4

Để phòng ngừa cúm, cần rửa tay thường xuyên.

To prevent the flu, you should wash your hands often.

所以,预防感冒的关键措施是:不用手乱摸东西;勤洗手帕或者使用一次性的面巾纸;感冒患者不要与别人握手等等。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan