WinHSK

包打听

HSK5n
0 · Lv.1
bāotīng

mật thám

prier; prying person; snoop

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包探
  2. 指好打听消息或知道消息多的人
义项 nHSK5

mật thám

包探

义项 nHSK5

trinh thám; thám tử; người hay dò la tin tức; người giỏi săn tin

指好打听消息或知道消息多的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan