拼
包装带
HSK5n 0 · Lv.1
bāozhuāngdài
dây bện để đóng gói; dây buộc để đóng gói; dây đai đóng gói; dây buộc hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于固定和捆绑包装物品的带子。
等级
义项 ①n≈HSK5
dây bện để đóng gói; dây buộc để đóng gói; dây đai đóng gói; dây buộc hàng
用于固定和捆绑包装物品的带子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分