WinHSK

化工厂

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
huàgōngchǎng

nhà máy hóa chất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事化工生产的工厂
义项 nlocal, nHSK4

nhà máy hóa chất

从事化工生产的工厂

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan