WinHSK

化脓性

HSK4n
0 · Lv.1
huànóngxìng

có mủ (chứa mủ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. purulent (containing pus)
  2. septic
义项 nHSK4

có mủ (chứa mủ)

purulent (containing pus)

义项 nHSK4

bể phốt

septic

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan