拼
化验科
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
huàyànkē
Phòng hoá nghiệm (xét nghiệm); Phòng xét nghiệm; Khoa xét nghiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于进行医学检验和分析的部门。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Phòng hoá nghiệm (xét nghiệm); Phòng xét nghiệm; Khoa xét nghiệm
用于进行医学检验和分析的部门。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分