拼
北京市
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
běijīngshì
Bắc Kinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Beijing
- capital of People's Republic of China
- one of the four municipalities 直轄市|直辖市 [zhí xiá shì]
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Bắc Kinh
Beijing
免费例句
北京市容比前几年更加壮观了。
Běijīng shìróng bǐ qián jǐ nián gèngjiā zhuàngguān le.
≈HSK5
Bộ mặt của thành phố Bắc Kinh càng to đẹp hơn so với những năm trước.
The cityscape of Beijing is more spectacular than in previous years.
我没有北京市的户口。
Wǒ méiyǒu Běijīng shì de hùkǒu.
≈HSK5
Tôi không có hộ khẩu ở Bắc Kinh.
I don't have a Beijing hukou (household registration).
正在建设中的“中国尊”是位于北京市中央商务区的一幢超高层建筑,因其形似中国古代酒器“樽”而得名。
≈HSK5
平谷区位于北京市东北部的燕山脚下,是一个群山环绕的山间小盆地。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②nlocal, n≈HSK1
thủ đô của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
capital of People's Republic of China
义项 ③nlocal, n≈HSK1
một trong bốn thành phố tự trị 直轄市 | 直辖市
one of the four municipalities 直轄市|直辖市 [zhí xiá shì]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分