WinHSK

北方佬

HSK1n
0 · Lv.1
běifānglǎo

yankee

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. yankee
  2. guy from the north
  3. northerner
义项 nHSK1

yankee

yankee

义项 nHSK1

chàng trai từ phương bắc

guy from the north

义项 nHSK1

người phương bắc

northerner

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan