WinHSK

北方话

HSK3n
0 · Lv.1
běifānghuà

tiếng Bắc; tiếng miền Bắc; tiếng phương Bắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长江以北的汉语方言广义的北方话还包括四川、云南、贵州和广西北部的方言北方话是普通话的基础方言
义项 nHSK3

tiếng Bắc; tiếng miền Bắc; tiếng phương Bắc

长江以北的汉语方言广义的北方话还包括四川、云南、贵州和广西北部的方言北方话是普通话的基础方言

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan