WinHSK

医疗站

HSK5n
0 · Lv.1
liáozhàn

trạm y tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医疗站(medical station)是2014年公布的建筑学名词。
义项 nHSK5

trạm y tế

医疗站(medical station)是2014年公布的建筑学名词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan