拼
十字绣
HSK7-9n 0 · Lv.1
shízìxiù
thêu chữ thập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种刺绣工艺,用十字形针法在专用绣布上绣出图案
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thêu chữ thập
一种刺绣工艺,用十字形针法在专用绣布上绣出图案
免费例句
十字绣可以放松心情。
Shízìxiù kěyǐ fàngsōng xīnqíng.
≈HSK4
Thêu chữ thập có thể giúp thư giãn tâm trạng.
Cross-stitching can help you relax.
我正在学习十字绣。
Wǒ zhèngzài xuéxí shízìxiù.
≈HSK4
Tôi đang học thêu chữ thập.
I am learning cross-stitch.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分