拼
十月份
HSK4n 0 · Lv.1
shíyuèfèn
Tháng Mười
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年中的第十个月
等级
义项 ①n≈HSK4
Tháng Mười
一年中的第十个月
免费例句
我们的纪念日在十月份。
Wǒmen de jìniànrì zài shí yuèfèn.
≈HSK3
Ngày kỷ niệm của chúng tôi là vào tháng Mười.
Our anniversary is in October.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分