WinHSK

千层面

HSK6n
0 · Lv.1
qiāncéngmiàn

Lasagna (món lasagna)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意大利的层次面食。
义项 nHSK6

Lasagna (món lasagna)

意大利的层次面食。

免费例句

今天的特色菜是千层面。

Jīntiān de tèsè cài shì qiāncéngmiàn.

HSK4

Món đặc biệt hôm nay là lasagna.

Today's special is lasagna.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan