WinHSK

千里光

HSK4n
0 · Lv.1
qiānguāng

cây thiên lý

climbing groundsel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多年生草本植物,匍匐茎 ,叶卵形或椭圆状披针形,头状花序,有一轮金黄色舌状花茎和叶可以入药,对疔、疖等有疗效也叫刘寄奴
义项 nHSK4

cây thiên lý

多年生草本植物,匍匐茎 ,叶卵形或椭圆状披针形,头状花序,有一轮金黄色舌状花茎和叶可以入药,对疔、疖等有疗效也叫刘寄奴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan