WinHSK

半空中

HSK3n
0 · Lv.1
bànkōngzhōng

giữa không trung; lưng chừng trời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在空中,离地面一定距离的地方。
义项 nHSK3

giữa không trung; lưng chừng trời

指在空中,离地面一定距离的地方。

免费例句

火焰升到了半空中。

Huǒyàn shēng dào le bàn kōng zhōng.

HSK4

Ngọn lửa bùng lên giữa không trung.

The flames rose into the air.

雪花在半空中飞舞。

Xuěhuā zài bànkōngzhōng fēiwǔ.

HSK4

Bông tuyết bay lượn giữa không trung.

Snowflakes are dancing in the air.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan