WinHSK

协奏曲

HSK6n
0 · Lv.1
xiézòuqǔ

bản hoà tấu; bản giao hưởng; hiệp tấu khúc; nhạc hoà tấu

concerto 小提琴 协奏曲 violin concerto 钢琴 协奏曲 piano concerto

漢越 hiệp tấu khúc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常指以一种独奏乐器(如小提琴、钢琴等)为主,与管弦乐队协同演奏的大型器乐曲
义项 nHSK6

bản hoà tấu; bản giao hưởng; hiệp tấu khúc; nhạc hoà tấu

通常指以一种独奏乐器(如小提琴、钢琴等)为主,与管弦乐队协同演奏的大型器乐曲

免费例句

小提琴协奏曲很感人。

Xiǎotíqín xiézòuqǔ hěn gǎnrén.

HSK5

Bản hòa tấu violin rất cảm động.

The violin concerto is very moving.

他正在练习钢琴协奏曲。

Tā zhèngzài liànxí gāngqín xiézòuqǔ.

HSK6

Anh ấy đang luyện tập bản hòa tấu piano.

He is practicing a piano concerto.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan