WinHSK

单方向

HSK3n
0 · Lv.1
dānfāngxiàng

một khía cạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. single-aspect
  2. unidirectional
义项 nHSK3

một khía cạnh

single-aspect

义项 nHSK3

một chiều

unidirectional

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan