拼
南京路
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
nánjīnglù
Đường Nanjing
漢越
字解构
Phân tích chữ南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam京jīngHSK4kinh; kinh đô; thủ đô路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分