WinHSK

卫星城

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
wèixīngchéng

thị trấn "vệ tinh"

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. "satellite" town
  2. edge city
  3. exurb
义项 nlocal, nHSK7-9

thị trấn "vệ tinh"

"satellite" town

义项 nlocal, nHSK7-9

thành phố rìa

edge city

义项 nlocal, nHSK7-9

ngoại ô

exurb

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan