拼
卫生巾
HSK4n 0 · Lv.1
wèishēngjīn
băng vệ sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妇女经期使用的一种卫生用品
等级
义项 ①n≈HSK4
băng vệ sinh
妇女经期使用的一种卫生用品
免费例句
她去超市买卫生巾了。
Tā qù chāoshì mǎi wèishēngjīn le.
≈HSK4
Cô ấy đi siêu thị mua băng vệ sinh rồi.
She went to the supermarket to buy sanitary pads.
用卫生巾时要注意卫生。
Yòng wèishēngjīn shí yào zhùyì wèishēng.
≈HSK4
Khi dùng băng vệ sinh cần chú ý vệ sinh.
When using sanitary pads, you should pay attention to hygiene.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分