拼
卫生间
HSK3n 0 · Lv.1
wèishēngjiān
buồng vệ sinh; phòng vệ sinh; nhà vệ sinh
漢越 vệ sinh gian
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旅馆或住宅中有卫生设备的房间
等级
义项 ①n≈HSK3
buồng vệ sinh; phòng vệ sinh; nhà vệ sinh
旅馆或住宅中有卫生设备的房间
免费例句
楼上有浴室和卫生间。
Lóu shàng yǒu yùshì hé wèishēngjiān.
≈HSK2
Trên tầng có phòng tắm và nhà vệ sinh.
There is a bathroom and a toilet upstairs.
有需要上卫生间的旅客,请您在进站前使用,再过十五分钟,卫生间将停止使用。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分