WinHSK

印度洋

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
yìnyáng

Ấn Độ Dương; Indian Ocean

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 印度洋北至南亚,南达南极洲,西临东非海岸,东至澳大利亚东南的一大片海域
义项 n, nlocalHSK4

Ấn Độ Dương; Indian Ocean

印度洋北至南亚,南达南极洲,西临东非海岸,东至澳大利亚东南的一大片海域

免费例句

印度洋资源很丰富。

Yìndù Yáng zīyuán hěn fēngfù.

HSK5

Tài nguyên Ấn Độ Dương rất phong phú.

The Indian Ocean is rich in resources.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan