拼
印相机
HSK4n 0 · Lv.1
yìnxiàngjī
Máy in ảnh; máy ảnh in; máy ảnh in ấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 印相机是一种用于拍摄和打印照片的设备。
等级
义项 ①n≈HSK4
Máy in ảnh; máy ảnh in; máy ảnh in ấn
印相机是一种用于拍摄和打印照片的设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分